school fee

/'sku:lfi:/ Cách viết khác : (school_fees) /'sku:lfi:z/
Học thuật
Thân thiện
school fee

The student's parents pay the school fee at the office.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Học phí, tiền học: Khoản tiền phải trả cho một cơ sở giáo dục (trường học) để được theo học, thường được tính theo kỳ hoặc năm học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The school fee for this semester is due next week. (Học phí học kỳ này đến hạn vào tuần tới.)
    • Parents are concerned about the increase in school fees. (Phụ huynh lo ngại về việc tăng học phí.)
    • He received a scholarship that covers his entire school fee. (Anh ấy nhận được học bổng chi trả toàn bộ học phí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pay the school fee": thanh toán học phí.
    • You must pay the school fee before the deadline to secure your place. (Bạn phải thanh toán học phí trước hạn chót để giữ chỗ học.)
  • "school fee structure": cấu học phí.
    • The new school fee structure is more transparent. ( cấu học phí mới minh bạch hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • School fees (danh từ số nhiều): học phí (cách dùng phổ biến, thường chỉ tổng các khoản phí hoặc học phí nói chung).
    • The annual school fees include tuition and activity costs. (Học phí hàng năm bao gồm tiền giảng dạy chi phí hoạt động.)
  • Tuition (fee) (danh từ): học phí (thường dùng cho bậc đại học hoặc các khóa học chuyên biệt).
  • Tuition (danh từ): học phí; sự giảng dạy.
Từ đồng nghĩa
  • Tuition fee: học phí.
  • Academic fee: phí học thuật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "school fee")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng cụm từ "school fee")

school fee

The student's parents pay the school fee at the office.

danh từ
  1. học phí, tiền học